[tuō kè tuō]
thác khắc thác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
托克托县tuō kè tuō xiàn
thác khắc thác huyện
huyện Togtoh, tiếng Mông Cổ Togtox khoshuu, ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông Cổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.