[tuō ér]
thác nhi
婚托儿
hūn tuō ér
Người môi giới hôn nhân
医托儿
yī tuō ér
Người môi giới y tế
房托儿
fáng tuō ér
Người môi giới bất động sản
托儿所tuō ér suǒ
thác nhi sở
nhà trẻ
房托儿fáng tuō ér
phòng thác nhi
Kẻ lừa đảo bất động sản