汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
打黑 (dǎ hēi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
打黑
[dǎ hēi]
đả hắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
trấn áp các hoạt động phi pháp
2
chống tội phạm có tổ chức
Ví dụ
打黑除恶
dǎ hēi chú è
Đả phá tội phạm
Từ ghép
0 từ chứa “打黑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指打击具有黑社会性质的犯罪团伙
~除恶
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
打
dǎ
đả
Đánh, đập, tấn công; Thực hiện một hành động, làm; Làm cho, gây ra
黑
hēi
hắc
Màu đen; tối tăm; Trở nên tối; làm cho tối; Bóng tối; đêm tối