[dǎ bǎ]
đả bả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打靶场dǎ bǎ chǎng
đả bả trường
Bãi tập bắn;
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.