[dǎ tiě]
đả thiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打铁趁热dǎ tiě chèn rè
đả thiết sấn nhiệt
rèn sắt khi còn nóng
打铁还需自身硬dǎ tiě hái xū zì shēn yìng
đả thiết hoàn nhu tự thân ngạnh
ví von: muốn đánh bại kẻ địch mạnh hoặc vượt qua khó khăn thì bản thân phải mạnh; cũng ví von người quân tử trước hết phải tự rèn luyện
趁热打铁chèn rè dǎ tiě
sấn nhiệt đả thiết
rèn khi sắt còn nóng