汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
打表 (dǎ biǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
打表
[dǎ biǎo]
đả biểu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chạy đồng hồ
Ví dụ
打表计费
dǎ biǎo jì fèi
Tính tiền theo đồng hồ
Từ ghép
0 từ chứa “打表”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈口〉出租车运营时启用计价器(计价)
~计费
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
打
dǎ
đả
Đánh, đập, tấn công; Thực hiện một hành động, làm; Làm cho, gây ra
表
biǎo
biểu
thể hiện ra bên ngoài; bày tỏ; biểu lộ; bề mặt; bên ngoài của sự vật; dụng cụ đo thời gian hoặc ghi chép