[dǎ cǎo]
đả thảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打草惊蛇dǎ cǎo jīng shé
đả thảo kinh xà
nghĩa đen: đánh cỏ khiến rắn sợ; nghĩa bóng: vô tình cảnh báo kẻ địch; trừng phạt ai đó để cảnh cáo người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.