[dǎ suàn]
đả toán
通盘打算
tōng pán dǎ suàn
tính toán toàn diện
你打算几时走?
nǐ dǎ suàn jǐ shí zǒu ?
bạn dự định khi nào đi
在选择工作上你有什么打算?
zài xuǎn zé gōng zuò shàng nǐ yǒu shén me dǎ suàn ?
trong việc chọn công việc bạn có dự định gì
打算盘dǎ suàn pán
đả toán bàn
tính bằng bàn tính; tính toán; lên kế hoạch