[dǎ gǒu]
đả cẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打狗欺主dǎ gǒu qī zhǔ
đả cẩu khi chủ
đánh chó bắt nạt chủ; hàm ý làm nhục người khác gián tiếp bằng cách bắt nạt cấp dưới
关门打狗guān mén dǎ gǒu
quan môn đả cẩu
nghĩa đen: đóng cửa và đánh chó; nghĩa bóng: chặn đường rút lui của địch, sau đó tấn công mạnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.