[dǎ shuǐ piāo]
đả thuỷ phiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打水漂儿dǎ shuǐ piāo er
Chơi ném sỏi trên mặt nước; đầu tư mà không có lợi nhuận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.