[dǎ dàng]
đả đáng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打档车dǎ dàng chē
đả đáng xa
xe máy số
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.