[dǎ jià]
đả giá
有话好【打零】daling(方〉团
yǒu huà hǎo 【 dǎ líng 】daling( fāng 〉 tuán
Có chuyện gì thì nói ra.
你说的话前后打架。【打落水狗】 da luoshuigou 比喻彻底打垮已
nǐ shuō de huà qián hòu dǎ jià 。【 dǎ luò shuǐ gǒu 】 da luoshuigou bǐ yù chè dǐ dǎ kuǎ yǐ
Lời anh nói trước sau mâu thuẫn với nhau.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.