[dǎ xuán]
đả hoàn
老鹰在空中打旋
lǎo yīng zài kōng zhōng dǎ xuán
Chim diều hâu lượn vòng trên không.
打旋儿dǎ xuán ér
đả hoàn nhi
biến thể er hoá của 打旋[da3 xuan2]