[zhōu zhuǎn]
chu chuyển
周转房
zhōu zhuǎn fáng
Nhà/phòng luân chuyển
周转金
zhōu zhuǎn jīn
Quỹ luân chuyển
周转不开。'zhou 图
zhōu zhuǎn bù kāi 。'zhou tú
Không xoay sở kịp
沙周转三角周转
shā zhōu zhuǎn sān jiǎo zhōu zhuǎn
Cát luân chuyển, tam giác luân chuyển
周转金zhōu zhuǎn jīn
chu chuyển kim
quỹ quay vòng; vốn lưu động; tiền mặt nhỏ
周转不开zhōu zhuǎn bù kāi
chu chuyển bất khai
gặp khó khăn tài chính; không thể xoay sở đủ
周转不灵zhōu zhuǎn bù líng
chu chuyển bất linh
gặp vấn đề lưu chuyển tiền mặt
现金周转xiàn jīn zhōu zhuǎn
hiện kim chu chuyển
dòng tiền mặt