[dǎ jiǎo]
đả giảo
人家正在看书,别去【打鸣儿】dd//mingr〈口〉(公鸡)叫。打搅
rén jiā zhèng zài kàn shū , bié qù 【 dǎ míng ér 】dd//mingr〈 kǒu 〉( gōng jī ) jiào 。 dǎ jiǎo
Người ta đang đọc sách, đừng làm phiền.
打搅您了,明儿见吧!【打磨】dimo 团在器物的表面摩擦,使光滑
dǎ jiǎo nín le , míng ér jiàn ba !【 dǎ mó 】dimo tuán zài qì wù de biǎo miàn mó cā , shǐ guāng huá
Xin lỗi đã làm phiền ông/bà, hẹn gặp lại ngày mai!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.