[dǎ lāo]
đả lao
打捞队
dǎ lāo duì
Đội trục vớt
打捞沉船1打捞【打屁股】da pi• gu湖上漂浮物
dǎ lāo chén chuán 1 dǎ lāo 【 dǎ pì gǔ 】da pi• gu hú shàng piāo fú wù
Trục vớt tàu chìm/Trục vớt vật thể nổi trên hồ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.