[dǎ gǒng]
đả củng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打拱作揖dǎ gǒng zuò yī
đả củng tác ấp
cúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau; cầu xin một cách khiêm nhường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.