[dǎ pāi]
đả phách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打拍子dǎ pāi zi
đánh nhịp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.