[dǎ shǒu]
đả thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打手枪dǎ shǒu qiāng
đả thủ thương
thủ dâm
打手语dǎ shǒu yǔ
đả thủ ngữ
sử dụng ngôn ngữ ký hiệu
网络打手wǎng luò dǎ shǒu
võng lạc đả thủ
xem 網絡水軍|网络水军[Wang3 luo4 shui3 jun1]