[dǎ zhàn]
đả chiến
冻得直打战。也作打颤
dòng dé zhí dǎ zhàn 。 yě zuò dǎ zhàn
Lạnh run cầm cập. Cũng viết là 打颤
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.