[dǎ dǐ]
đả để
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打底裤dǎ dǐ kù
đả để khố
quần leggings
打底子dǎ dǐ zi
phác thảo; soạn thảo; đặt nền móng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.