[dǎ gōng]
đả công
打工仔
dǎ gōng zǎi
Người làm thuê.
打工妹 暑假里打了一个月的工
dǎ gōng mèi shǔ jià lǐ dǎ le yí gè yuè de gōng
Cô gái làm thuê. Nghỉ hè làm một tháng.
打工人dǎ gōng rén
đả công nhân
người lao động
打工仔dǎ gōng zǎi
đả công tể
nhân viên; công nhân trẻ; nam công nhân trẻ
打工妹dǎ gōng mèi
đả công muội
nữ công nhân trẻ