[dǎ pì]
đả thí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打屁股dǎ pì gǔ
đả thí cổ
đánh vào mông ai đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.