[dǎ zì]
đả tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打字员dǎ zì yuán
đả tự viên
nhân viên đánh máy
打字机dǎ zì jī
đả tự cơ
máy đánh chữ