[dǎ yuán chǎng]
đả viên trường
他俩正在争吵,你去打个圆场吧
tā liǎ zhèng zài zhēng chǎo , nǐ qù dǎ gè yuán chǎng ba
Hai người họ đang cãi nhau, anh đi dàn xếp đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.