[dǎ xiǎng]
đả hưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打响名号dǎ xiǎng míng hào
đả hưởng danh hiệu
trở nên nổi tiếng
打响鼻儿dǎ xiǎng bí ér
đả hưởng tỵ nhi
khịt mũi
一炮打响yí pào dǎ xiǎng
nhất pháo đả hưởng
thành công ngay từ lần đầu; đạt được thành công ngay lần thử đầu tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.