[dǎ hā hā]
đả ha
别拿我打哈哈!
bié ná wǒ dǎ hā hā !
Đừng có đùa với tôi!
这是正经事,咱们可别打哈哈!
zhè shì zhèng jīng shì , zán men kě bié dǎ hā hā !
Đây là chuyện nghiêm túc, chúng ta đừng đùa nữa!
打哈哈儿dǎ hā hā ér
biến thể er hoá của 打哈哈[da3 ha1 ha5]