[dǎ hū]
đả hô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打呼噜dǎ hū lu
ngáy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.