打口 (dǎ kǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
打口
[dǎ kǒu]
đả khẩu
2 chữ
Từ vựng
1
hàng tồn kho dư thừa của các nước phương Tây, đôi khi được đánh dấu bằng một vết khía trên đĩa hoặc vỏ hộp, bán rẻ ở Trung Quốc, cũng như ở Đông Âu, v.v.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “打口”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.