[dǎ dié]
đả điệp
打叠行李
dǎ dié xíng li
Dọn dẹp hành lý
打叠停当の打叠精神(打起精神)
dǎ dié tíng dāng の dǎ dié jīng shén ( dǎ qǐ jīng shén )
Dọn dẹp xong xuôi / Lấy lại tinh thần
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.