[dǎ yìn]
đả ấn
打印文件
dǎ yìn wén jiàn
In tài liệu
打印机dǎ yìn jī
đả ấn cơ
máy in
打印台dǎ yìn tái
đả ấn đài
Con dấu
打印头dǎ yìn tóu
đả ấn đầu
đầu in
打印稿dǎ yìn gǎo
đả ấn cảo
bản in; bản cứng
三维打印sān wéi dǎ yìn
tam duy đả ấn
Kỹ thuật chế tạo vật thể bằng cách xếp lớp vật liệu theo mô hình kỹ thuật số; in 3D