[dǎ gōu]
đả câu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打勾勾dǎ gōu gōu
đả câu câu
xem 拉鉤|拉钩[la1 gou1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.