[dǎ zhì]
đả chế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打制石器dǎ zhì shí qì
đả chế thạch khí
công cụ đá ghè
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.