[dǎ zhù]
đả trú
他说到这里突然打住了!在小院门口打住了脚步
tā shuō dào zhè lǐ tū rán dǎ zhù le ! zài xiǎo yuàn mén kǒu dǎ zhù le jiǎo bù
Anh ấy nói đến đây thì đột nhiên dừng lại! Dừng bước ở cửa sân nhỏ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.