[dǎ sǎn]
đả tản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
和尚打伞hé shàng dǎ sǎn
hoà thượng đả tản
xem 和尚打傘,無法無天|和尚打伞,无法无天[he2 shang5 da3 san3 , wu2 fa3 wu2 tian1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.