[dǎ jiāo dào]
đả giao đạo
来往;联系:我没跟他打过交道の他成年累月和牲口打交道,养牲口的经验很丰富
lái wǎng ; lián xì : wǒ méi gēn tā dǎ guò jiāo dào の tā chéng nián lěi yuè hé shēng kǒu dǎ jiāo dào , yǎng shēng kǒu de jīng yàn hěn fēng fù
Tôi chưa từng giao du với anh ta; Anh ta ngày này qua ngày khác tiếp xúc với gia súc, kinh nghiệm nuôi gia súc rất phong phú
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.