[zhā lǔ tè]
trát lỗ đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扎鲁特旗zhā lǔ tè qí
trát lỗ đặc kỳ
Kỳ Jarud hoặc Jarud khoshuu ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.