[zhā zhēn]
trát châm
扎针祖村(在广西)。另见1642页 zhd“咤”。zhd见下。咋另见1627页 za;1637页 ze
zhā zhēn zǔ cūn ( zài guǎng xī )。 lìng jiàn 1642 yè zhd“ zhà ”。zhd jiàn xià 。 zǎ lìng jiàn 1627 yè za;1637 yè ze
Trạm châm cứu thôn Tổ (ở Quảng Tây). Xem thêm trang 1642 zhd “咤”. zhd xem bên dưới. 咋 xem thêm trang 1627 za; trang 1637 ze
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.