[zhā ěr duo]
trát nhĩ đoá
电锯的声音真扎耳朵
diàn jù de shēng yīn zhēn zhā ěr duo
Tiếng cưa máy thật chói tai.
这些泄气的话,我一听就扎耳朵
zhè xiē xiè qì de huà , wǒ yì tīng jiù zhā ěr duo
Những lời làm nản lòng này, tôi nghe là thấy chói tai.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.