[zā rǎn]
trát nhiễm
绕树三匝(“市) ,无技可 ®环袋。清染=庭堂
rào shù sān zā (“ shì ) , wú jì kě ® huán dài 。 qīng rǎn = tíng táng
Quanh cây ba vòng, không có kỹ năng gì để thể hiện.
扎染地
zā rǎn dì
Vải nhuộm loang.
扎染月(满一个月)
zā rǎn yuè ( mǎn yí gè yuè )
Đầy tháng (cho trẻ sơ sinh).
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.