[cái gàn]
tài cán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有才干yǒu cái gàn
hữu tài cán
có tài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.