汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
手黑 (shǒu hēi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
手黑
[shǒu hēi]
thủ hắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Thủ đoạn tàn nhẫn
Ví dụ
心狠手黑
xīn hěn shǒu hēi
Tàn nhẫn độc ác
Từ ghép
0 từ chứa “手黑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
手段狠毒
心狠~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
手
shǒu
thủ
Bộ phận cơ thể người dùng để cầm nắm, làm việc; Cầm, nắm, giữ một vật gì đó; Người làm một công việc, nghề nghiệp nhất định
黑
hēi
hắc
Màu đen; tối tăm; Trở nên tối; làm cho tối; Bóng tối; đêm tối