[shǒu xù]
thủ tục
借款手续/手续简便
jiè kuǎn shǒu xù / shǒu xù jiǎn biàn
Thủ tục vay vốn / Thủ tục đơn giản
办理转学手续
bàn lǐ zhuǎn xué shǒu xù
Làm thủ tục chuyển trường
手续费shǒu xù fèi
thủ tục phí
phí dịch vụ; phí xử lý; hoa hồng
登机手续dēng jī shǒu xù
đăng cơ thủ tục
check-in; thủ tục lên máy bay