[shǒu xiàng]
thủ tướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拱手相让gǒng shǒu xiàng ràng
củng thủ tướng nhượng
nghĩa đen: cúi đầu nhường đường; nghĩa bóng: sẵn sàng từ bỏ điều gì đó