[shǒu yǎng]
thủ dưỡng
他是个棋迷,一见别人下棋就手痒
tā shì gè qí mí , yí jiàn bié rén xià qí jiù shǒu yǎng
Anh ấy là một người mê cờ, thấy người khác chơi cờ là ngứa tay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.