[shǒu shēng]
thủ sinh
这种活儿多年没做,手生了
zhè zhǒng huó ér duō nián méi zuò , shǒu shēng le
Lâu rồi không làm việc này, tay nghề bị mai một rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.