[shǒu qiāng]
thủ thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打手枪dǎ shǒu qiāng
đả thủ thương
thủ dâm
左轮手枪zuǒ lún shǒu qiāng
tả luân thủ thương
súng lục ổ xoay
转轮手枪zhuàn lún shǒu qiāng
chuyến luân thủ thương