[shǒu pái]
thủ bài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
速手排sù shǒu pái
tốc thủ bài
cần số
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.