[shǒu ná]
thủ nã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
手拿包shǒu ná bāo
thủ nã bao
túi cầm tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.