[shǒu tào]
thủ sáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
手套箱shǒu tào xiāng
thủ sáo rương
hộc đựng găng tay; hộp găng tay
白手套bái shǒu tào
bạch thủ sáo
găng tay trắng; người trung gian trong đàm phán; người đại diện cho quan chức trong giao dịch tham nhũng
防毒手套fáng dú shǒu tào
phòng độc thủ sáo
găng tay bảo hộ
连指手套lián zhǐ shǒu tào
liên chỉ thủ sáo
găng tay liền ngón